slots urban dictionary: SKATER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. MACAW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. TESTAMENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
SKATER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
MACAW - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
TESTAMENT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary